broad arrow
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi tên rộng: "broad arrow" là một loại mũi tên có đầu mũi rộng và có ngạnh, thường được sử dụng trong lịch sử.
- Dấu hiệu hình mũi tên: "broad arrow" cũng chỉ một dấu hiệu hình mũi tên, thường được dùng để đánh dấu quần áo của tù nhân hoặc tài sản của chính phủ Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Quần áo của các tù nhân được đánh dấu bằng một hình mũi tên rộng.)
- (Tài sản của chính phủ Anh thường mang biểu tượng mũi tên rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"broad arrow" trong bối cảnh lịch sử: Dấu hiệu này từng được sử dụng rộng rãi trong thời kỳ thuộc địa để phân biệt hàng hóa của chính phủ.
- The broad arrow was stamped on all government-issued supplies. (Mũi tên rộng được đóng dấu trên tất cả các vật tư do chính phủ cấp.)
"broad arrow" trong khảo cổ học: Các mũi tên rộng bằng đá hoặc kim loại được tìm thấy trong các di chỉ khảo cổ.
- Archaeologists discovered a broad arrow made of flint. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một mũi tên rộng làm bằng đá lửa.)
Biến thể và từ gần giống
Broad arrowhead (n): đầu mũi tên rộng, thường dùng để chỉ phần đầu của mũi tên.
- The broad arrowhead was designed for hunting large game. (Đầu mũi tên rộng được thiết kế để săn các loài thú lớn.)
Arrowhead (n): đầu mũi tên (nói chung), không nhất thiết phải rộng.
Từ đồng nghĩa
- Barbed arrow: mũi tên có ngạnh.
- Government mark: dấu hiệu của chính phủ (trong bối cảnh đánh dấu tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "broad arrow". Tuy nhiên, có thể sử dụng:
- To mark with a broad arrow: đánh dấu bằng mũi tên rộng.
- The officials marked the timber with a broad arrow. (Các quan chức đã đánh dấu gỗ bằng hình mũi tên rộng.)
Thành ngữ liên quan
- "To bear the broad arrow": mang dấu hiệu mũi tên rộng, thường ám chỉ thuộc về chính phủ.
- All prison uniforms bear the broad arrow. (Tất cả quần áo tù nhân đều mang dấu hiệu mũi tên rộng.)