broad arrow

broad arrow

A broad arrow is stamped on the wooden crate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi tên rộng: "broad arrow" một loại mũi tên đầu mũi rộng ngạnh, thường được sử dụng trong lịch sử.
    • Dấu hiệu hình mũi tên: "broad arrow" cũng chỉ một dấu hiệu hình mũi tên, thường được dùng để đánh dấu quần áo của nhân hoặc tài sản của chính phủ Anh.
dụ sử dụng
  • (Quần áo của các nhân được đánh dấu bằng một hình mũi tên rộng.)
  • (Tài sản của chính phủ Anh thường mang biểu tượng mũi tên rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "broad arrow" trong bối cảnh lịch sử: Dấu hiệu này từng được sử dụng rộng rãi trong thời kỳ thuộc địa để phân biệt hàng hóa của chính phủ.

    • The broad arrow was stamped on all government-issued supplies. (Mũi tên rộng được đóng dấu trên tất cả các vật do chính phủ cấp.)
  • "broad arrow" trong khảo cổ học: Các mũi tên rộng bằng đá hoặc kim loại được tìm thấy trong các di chỉ khảo cổ.

    • Archaeologists discovered a broad arrow made of flint. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một mũi tên rộng làm bằng đá lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Broad arrowhead (n): đầu mũi tên rộng, thường dùng để chỉ phần đầu của mũi tên.

    • The broad arrowhead was designed for hunting large game. (Đầu mũi tên rộng được thiết kế để săn các loài thú lớn.)
  • Arrowhead (n): đầu mũi tên (nói chung), không nhất thiết phải rộng.

Từ đồng nghĩa
  • Barbed arrow: mũi tên ngạnh.
  • Government mark: dấu hiệu của chính phủ (trong bối cảnh đánh dấu tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "broad arrow". Tuy nhiên, có thể sử dụng:
    • To mark with a broad arrow: đánh dấu bằng mũi tên rộng.
      • The officials marked the timber with a broad arrow. (Các quan chức đã đánh dấu gỗ bằng hình mũi tên rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To bear the broad arrow": mang dấu hiệu mũi tên rộng, thường ám chỉ thuộc về chính phủ.
    • All prison uniforms bear the broad arrow. (Tất cả quần áo nhân đều mang dấu hiệu mũi tên rộng.)